丘明之疾

qiū míng zhī jí khâu minh chi tật

Hán Việt: khâu minh chi tật · Pinyin: qiū míng zhī jí

Tổng quan

Cấu tạo: (khâu) + (minh) + (chi) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相传左丘明失明,因以"丘明之疾"指眼疾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传左丘明失明,因以"丘明之疾"指眼疾。