丘疹形成 khâu chẩn hình thành Hán Việt: khâu chẩn hình thành Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 疹 (chẩn) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtkhâu chẩn hình thànhCấu tạo丘 + 疹 + 形 + 成 · khâu + chẩn + hình + thành nghĩa thành phần: khâu + chẩn + hình + thành Nghĩa EngCihui papulation