丘系下層 khâu hệ hạ tằng Hán Việt: khâu hệ hạ tằng Tổng quan Cấu tạo: 丘 (khâu) + 系 (hệ) + 下 (hạ) + 層 (tằng)Hán Việtkhâu hệ hạ tằngCấu tạo丘 + 系 + 下 + 層 · khâu + hệ + hạ + tằng nghĩa thành phần: khâu + hệ + hạ + tằng Nghĩa EngCihui infralemnisc