丘腦損傷

qiū nǎo sǔn shāng khâu não tổn thương

Hán Việt: khâu não tổn thương · Pinyin: qiū nǎo sǔn shāng

Tổng quan

tổn thương đồi não

Cấu tạo: (khâu) + (não) + (tổn) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổn thương đồi não

Eng

  • CC-CEDICT thalamic lesions
  • Cihui thalamic lesions