丙吉問牛 bǐng jí wèn niú · bính cát vấn ngưu Hán Việt: bính cát vấn ngưu · Pinyin: bǐng jí wèn niú Tổng quan Cấu tạo: 丙 (bính) + 吉 (cát) + 問 (vấn) + 牛 (ngưu)Pinyinbǐng jí wèn niúHán Việtbính cát vấn ngưuCấu tạo丙 + 吉 + 問 + 牛 · bính + cát + vấn + ngưu nghĩa thành phần: bính + cát + vấn + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看到牛的异常想起天气变化,赞扬官员关心百姓疾苦。