丙氧基化物

bính dưỡng cơ hóa vật

Hán Việt: bính dưỡng cơ hóa vật

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (dưỡng) + (cơ) + (hóa) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui propoxylate