丙烯腈

bǐng xī jīng

Pinyin: bǐng xī jīng

Tổng quan

acrilonitril

Cấu tạo: 丙 (bính) + 烯 + 腈

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 acrylonitrile
  • Tần suất từ acrilonitril

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Acrylon

Eng

  • Cihui acrylo-nitrile
  • Tần suất từ acrylo-nitrile

Đức

  • Handedict Acrylnitril (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丙烯酸 · 丙烯醛 · 丙烯 · 丙烯酸的 · 丙烯酸酯 · 丙烯除虫菊 · 丙烯基 · 丙烯画