丙烯酸

bǐng xī suānBÍNH HY TOAN

Hán Việt: BÍNH HY TOAN · Pinyin: bǐng xī suān

Tổng quan

axit acrylic C3H4O2

Cấu tạo: 丙 (bính) + 烯 + 酸 (toan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 axit acrylic
  • Biên soạn acrylic acid

Eng

  • Cihui acrylic acid C3H4O2

Đức

  • Handedict Acrylsäure (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丙烯酸的 · 丙烯酸酯 · 丙烯腈 · 丙烯醛 · 丙烯 · 丙烯除虫菊 · 丙烯酸剂 · 丙烯酸树脂