丙烯画 bǐng xī huà Pinyin: bǐng xī huà Tổng quan Cấu tạo: 丙 (bính) + 烯 + 畫 (họa)Pinyinbǐng xī huàTừ loạidanhCấu tạo丙 + 烯 + 畫 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tranh acrylicĐứcHandedict Acrylgemälde (S, Kunst) Từ liên quan Gần nghĩa丙烯腈 · 丙烯酸 · 丙烯醛 · 丙烯 · 丙烯酸的 · 丙烯酸酯 · 丙烯除虫菊 · 丙烯基