丙烯酸的

BÍNH HY TOAN ĐÍCH

Hán Việt: BÍNH HY TOAN ĐÍCH

Tổng quan

(hóa) acrylic, sợi acrylic

Cấu tạo: 丙 (bính) + 烯 + 酸 (toan) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 acrylic

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi acrylic

Từ liên quan

Gần nghĩa

丙烯酸酯 · 丙烯腈 · 丙烯酸 · 丙烯醛 · 丙烯除虫菊 · 丙烯亚胺 · 丙烯基苯 · 丙烯硫脲