丙硫噴地 bính lưu phún địa Hán Việt: bính lưu phún địa Tổng quan Cấu tạo: 丙 (bính) + 硫 (lưu) + 噴 (phún) + 地 (địa)Hán Việtbính lưu phún địaCấu tạo丙 + 硫 + 噴 + 地 · bính + lưu + phún + địa nghĩa thành phần: bính + lưu + phún + địa Nghĩa EngCihui prothipendyl