丙舒必利 bính thư tất lợi Hán Việt: bính thư tất lợi Tổng quan Cấu tạo: 丙 (bính) + 舒 (thư) + 必 (tất) + 利 (lợi)Hán Việtbính thư tất lợiCấu tạo丙 + 舒 + 必 + 利 · bính + thư + tất + lợi nghĩa thành phần: bính + thư + tất + lợi Nghĩa EngCihui prosulpride