丙酸菌素 bính toan khuẩn tố Hán Việt: bính toan khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 丙 (bính) + 酸 (toan) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtbính toan khuẩn tốCấu tạo丙 + 酸 + 菌 + 素 · bính + toan + khuẩn + tố nghĩa thành phần: bính + toan + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui propionin