丙酸菌素

bính toan khuẩn tố

Hán Việt: bính toan khuẩn tố

Tổng quan

Cấu tạo: 丙 (bính) + 酸 (toan) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 propionin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi propionin

Eng

  • Cihui propionin

Từ liên quan

Gần nghĩa

丙酸氟替卡松 · 丙酸基 · 丙酸杆菌属 · 丙酸杆菌科 · 丙酸盐 · 丙酸红霉素