業主協議

nghiệp chủ hiệp nghị

Hán Việt: nghiệp chủ hiệp nghị

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (chủ) + (hiệp) + (nghị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 業主協議 èzhǔ xiéyì n. master agreement M:¹fèn