業主協議 nghiệp chủ hiệp nghị Hán Việt: nghiệp chủ hiệp nghị Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 主 (chủ) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Hán Việtnghiệp chủ hiệp nghịCấu tạo業 + 主 + 協 + 議 · nghiệp + chủ + hiệp + nghị nghĩa thành phần: nghiệp + chủ + hiệp + nghị Nghĩa EngCihui 業主協議 èzhǔ xiéyì n. master agreement M:¹fèn