業餘愛好者
nghiệp dư ái hảo giả
Hán Việt: nghiệp dư ái hảo giả · Pinyin: yè yú ài hào zhě
Tổng quan
người có sở thích | nghiệp dư
Nghĩa
Việt
- Cihui người có sở thích | nghiệp dư
Eng
- CC-CEDICT hobbyist; amateur
- Cihui hobbyist; amateur