业务专长 nghiệp vụ chuyên trường Hán Việt: nghiệp vụ chuyên trường Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 專 (chuyên) + 長 (trường)Hán Việtnghiệp vụ chuyên trườngTừ loạidanhCấu tạo業 + 務 + 專 + 長 · nghiệp + vụ + chuyên + trường nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + chuyên + trường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuyên môn nghiệp vụBiên soạn professional specialtyEngCihui 業務專長 èwù zhuāncháng n. professional specialty Từ liên quan Gần nghĩa业务模式 · 业务过失 · 业务员 · 业务量 · 专长任教 · 业务人员 · 业务代理 · 业务代表