業務尖子 nghiệp vụ tiêm tử Hán Việt: nghiệp vụ tiêm tử Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 尖 (tiêm) + 子 (tử)Hán Việtnghiệp vụ tiêm tửCấu tạo業 + 務 + 尖 + 子 · nghiệp + vụ + tiêm + tử nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + tiêm + tử Nghĩa EngCihui 業務尖子 èwù jiānzi n. top-notch professional person M:ge/¹míng/²wèi