業務慣例 yè wù guàn lì · nghiệp vụ quán lệ Hán Việt: nghiệp vụ quán lệ · Pinyin: yè wù guàn lì Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 慣 (quán) + 例 (lệ)Pinyinyè wù guàn lìHán Việtnghiệp vụ quán lệCấu tạo業 + 務 + 慣 + 例 · nghiệp + vụ + quán + lệ nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + quán + lệ