業務水平 nghiệp vụ thủy bình Hán Việt: nghiệp vụ thủy bình Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 水 (thủy) + 平 (bình)Hán Việtnghiệp vụ thủy bìnhCấu tạo業 + 務 + 水 + 平 · nghiệp + vụ + thủy + bình nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + thủy + bình Nghĩa EngCihui 業務水平 èwù shuǐpíng n. professional skill, vocational level