業務研究 yè wù yán jiū · nghiệp vụ nghiên cứu Hán Việt: nghiệp vụ nghiên cứu · Pinyin: yè wù yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinyè wù yán jiūHán Việtnghiệp vụ nghiên cứuCấu tạo業 + 務 + 研 + 究 · nghiệp + vụ + nghiên + cứu nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + nghiên + cứu