業務第一 nghiệp vụ đệ nhất Hán Việt: nghiệp vụ đệ nhất Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 第 (đệ) + 一 (nhất)Hán Việtnghiệp vụ đệ nhấtCấu tạo業 + 務 + 第 + 一 · nghiệp + vụ + đệ + nhất nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + đệ + nhất Nghĩa EngCihui 業務第一 èwù dìyī v.p. professional work comes first