業務範圍 yè wù fàn wéi · nghiệp vụ phạm vi Hán Việt: nghiệp vụ phạm vi · Pinyin: yè wù fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinyè wù fàn wéiHán Việtnghiệp vụ phạm viCấu tạo業 + 務 + 範 + 圍 · nghiệp + vụ + phạm + vi nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + phạm + vi