业務程序重组

nghiệp vụ trình tự trọng tổ

Hán Việt: nghiệp vụ trình tự trọng tổ

Tổng quan

Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 程 (trình) + 序 (tự) + 重 (trọng) + 組 (tổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui business process re-engineering (BPR)

Từ liên quan

Gần nghĩa

业务专业顾问 · 业务发展经理 · 业务应酬费用 · 业务责任保险 · 业務关係管理 · 业務持续运作管理 · 业務持续运作计划