业务专业顾问
nghiệp vụ chuyên nghiệp cố vấn
Hán Việt: nghiệp vụ chuyên nghiệp cố vấn · Pinyin: yè wù zhuān yè gù wèn
Tổng quan
Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 顧 (cố) + 問 (vấn)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cố vấn nghiệp vụ
Đức
- Handedict Fachberater im Betrieb (S, Wirtsch)