业務关係管理

nghiệp vụ quan hệ quản lí

Hán Việt: nghiệp vụ quan hệ quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui business relationship management

Từ liên quan

Gần nghĩa

管理人之职 · 管理信息库 · 管理委员会 · 管理层收购 · 业务专业顾问 · 业务发展经理 · 业务应酬费用 · 业务责任保险