業務發展經理

yè wù fā zhǎn jīng lǐ nghiệp vụ phát triển kinh lí

Hán Việt: nghiệp vụ phát triển kinh lí · Pinyin: yè wù fā zhǎn jīng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (vụ) + (phát) + (triển) + (kinh) + (lí)