业务发展经理

yè wù fā zhǎn jīng lǐnghiệp vụ phát triển kinh lí

Hán Việt: nghiệp vụ phát triển kinh lí · Pinyin: yè wù fā zhǎn jīng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 發 (phát) + 展 (triển) + 經 (kinh) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giám đốc phát triển

Đức

  • Handedict Business Development Manager (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

经理的地位 · 业务专业顾问 · 业务应酬费用 · 业务责任保险 · 业務关係管理 · 业務程序重组 · 业务分析师 · 业务备忘录