業務應酬費用
nghiệp vụ ứng thù phí dụng
Hán Việt: nghiệp vụ ứng thù phí dụng · Pinyin: yè wù yìng chóu fèi yòng
Tổng quan
Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 應 (ứng) + 酬 (thù) + 費 (phí) + 用 (dụng)
Hán Việt: nghiệp vụ ứng thù phí dụng · Pinyin: yè wù yìng chóu fèi yòng
Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 應 (ứng) + 酬 (thù) + 費 (phí) + 用 (dụng)