业务应酬费用

yè wù yìng chóu fèi yòngnghiệp vụ ứng thù phí dụng

Hán Việt: nghiệp vụ ứng thù phí dụng · Pinyin: yè wù yìng chóu fèi yòng

Tổng quan

Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 應 (ứng) + 酬 (thù) + 費 (phí) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi phí tiếp khách

Đức

  • Handedict Bewirtungskosten (im Rahmen der Geschäftstätigkeit) (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

费用报销单 · 费用浩大的 · 业务专业顾问 · 业务发展经理 · 业务责任保险 · 业務关係管理 · 业務程序重组 · 费用上优惠的