業斷鏈標 yè duàn liàn biāo · nghiệp đoạn liên tiêu Hán Việt: nghiệp đoạn liên tiêu · Pinyin: yè duàn liàn biāo Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 斷 (đoạn) + 鏈 (liên) + 標 (tiêu)Pinyinyè duàn liàn biāoHán Việtnghiệp đoạn liên tiêuCấu tạo業 + 斷 + 鏈 + 標 · nghiệp + đoạn + liên + tiêu nghĩa thành phần: nghiệp + đoạn + liên + tiêu