業餘天文學

yè yú tiān wén xué nghiệp dư thiên văn học

Hán Việt: nghiệp dư thiên văn học · Pinyin: yè yú tiān wén xué

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (dư) + (thiên) + (văn) + (học)