叢毛狀物

tùng mao trạng vật

Hán Việt: tùng mao trạng vật

Tổng quan

sự kết bông, sự kết thành cụm như len

Cấu tạo: (tùng) + (mao) + (trạng) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kết bông, sự kết thành cụm như len