叢生植物
tùng sanh thực vật
Hán Việt: tùng sanh thực vật
Tổng quan
(như) tufa, búi (cỏ, tóc), chùm (lông), chòm (lá...), chòm râu dưới môi dưới, (giải phẫu) búi (mao mạch), trang trí bằng mào lông, điểm từng chùm, chia thành từng cụm, chần (nệm cỏ...), mọc thành chùm, mọc thành cụm
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) tufa, búi (cỏ, tóc), chùm (lông), chòm (lá...), chòm râu dưới môi dưới, (giải phẫu) búi (mao mạch), trang trí bằng mào lông, điểm từng chùm, chia thành từng cụm, chần (nệm cỏ...), mọc thành chùm, mọc thành cụm