丛矢之的 cóng shǐ zhī dì · tùng thỉ chi đích Hán Việt: tùng thỉ chi đích · Pinyin: cóng shǐ zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 丛 (tùng) + 矢 (thỉ) + 之 (chi) + 的 (đích)Pinyincóng shǐ zhī dìHán Việttùng thỉ chi đíchCấu tạo丛 + 矢 + 之 + 的 · tùng + thỉ + chi + đích nghĩa thành phần: tùng + thỉ + chi + đích