丛至沓来 cóng zhì tà lái · tùng chí đạp lai Hán Việt: tùng chí đạp lai · Pinyin: cóng zhì tà lái Tổng quan Cấu tạo: 丛 (tùng) + 至 (chí) + 沓 (đạp) + 来 (lai)Pinyincóng zhì tà láiHán Việttùng chí đạp laiCấu tạo丛 + 至 + 沓 + 来 · tùng + chí + đạp + lai nghĩa thành phần: tùng + chí + đạp + lai