叢鞭毛的 tùng tiên mao đích Hán Việt: tùng tiên mao đích Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 鞭 (tiên) + 毛 (mao) + 的 (đích)Hán Việttùng tiên mao đíchCấu tạo叢 + 鞭 + 毛 + 的 · tùng + tiên + mao + đích nghĩa thành phần: tùng + tiên + mao + đích Nghĩa EngCihui lophotrichous