東一下西一下

dōng yī xià xī yī xià đông nhất hạ tây nhất hạ

Hán Việt: đông nhất hạ tây nhất hạ · Pinyin: dōng yī xià xī yī xià

Tổng quan

làm việc không kế hoạch: kế hoạch không chu toàn

Cấu tạo: (đông) + (nhất) + (hạ) + 西 (tây) + (nhất) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm việc không kế hoạch: kế hoạch không chu toàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指做事无计划。比喻行动漂忽无定。

Eng

  • Cihui 東一下西一下 ōng yī xià xī yī xià v.p. act aimlessly