東三西四

dōng sān xī sì đông tam tây tứ

Hán Việt: đông tam tây tứ · Pinyin: dōng sān xī sì

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (tam) + 西 (tây) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一会儿这样,一会儿那样,没有定准。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一会儿这样,一会儿那样,没有定准。