東亞的語言 đông á đích ngữ ngôn Hán Việt: đông á đích ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 亞 (á) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtđông á đích ngữ ngônCấu tạo東 + 亞 + 的 + 語 + 言 · đông + á + đích + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: đông + á + đích + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 東亞的語言 ōngyà de yǔyán n. <lg.> East-Asiatic language