東京轟炸 dōng jīng hōng zhà · đông kinh oanh tạc Hán Việt: đông kinh oanh tạc · Pinyin: dōng jīng hōng zhà Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc)Pinyindōng jīng hōng zhàHán Việtđông kinh oanh tạcCấu tạo東 + 京 + 轟 + 炸 · đông + kinh + oanh + tạc nghĩa thành phần: đông + kinh + oanh + tạc