東京鐵塔 dōng jīng tiě tǎ · đông kinh thiết tháp Hán Việt: đông kinh thiết tháp · Pinyin: dōng jīng tiě tǎ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 京 (kinh) + 鐵 (thiết) + 塔 (tháp)Pinyindōng jīng tiě tǎHán Việtđông kinh thiết thápCấu tạo東 + 京 + 鐵 + 塔 · đông + kinh + thiết + tháp nghĩa thành phần: đông + kinh + thiết + tháp