東作西成

dōng zuò xī chéng đông tác tây thành

Hán Việt: đông tác tây thành · Pinyin: dōng zuò xī chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (tác) + 西 (tây) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东作:指春耕;西成:指秋收。指春种秋熟。