東偷西摸

dōng tōu xī mō đông thâu tây mạc

Hán Việt: đông thâu tây mạc · Pinyin: dōng tōu xī mō

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (thâu) + 西 (tây) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指暗中干不正当的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓暗中干不正当的事。