東衝西決

dōng chōng xī jué đông xung tây quyết

Hán Việt: đông xung tây quyết · Pinyin: dōng chōng xī jué

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (xung) + 西 (tây) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容洪水四处冲决泛滥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容洪水四处冲决泛滥。