東加王國 đông gia vương quốc Hán Việt: đông gia vương quốc Tổng quan (Anh,Ân) xe ngựa hai bánh Cấu tạo: 東 (đông) + 加 (gia) + 王 (vương) + 國 (quốc)Hán Việtđông gia vương quốcCấu tạo東 + 加 + 王 + 國 · đông + gia + vương + quốc nghĩa thành phần: đông + gia + vương + quốc Nghĩa ViệtCihui (Anh,Ân) xe ngựa hai bánh