東北九省

đông bắc cửu tỉnh

Hán Việt: đông bắc cửu tỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (bắc) + (cửu) + (tỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 東北九省 ōngběi jiǔ shěng p.w. the nine provinces in the northeast region