東北菜沽 dōng běi cài gū · đông bắc thái cô Hán Việt: đông bắc thái cô · Pinyin: dōng běi cài gū Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 北 (bắc) + 菜 (thái) + 沽 (cô)Pinyindōng běi cài gūHán Việtđông bắc thái côCấu tạo東 + 北 + 菜 + 沽 · đông + bắc + thái + cô nghĩa thành phần: đông + bắc + thái + cô