東南之美

dōng nán zhī měi đông nam chi mĩ

Hán Việt: đông nam chi mĩ · Pinyin: dōng nán zhī měi

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (nam) + (chi) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指东南人物中之佼佼者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓东南人物中之佼佼者。