東南亞國 dōng nán yà guó · đông nam á quốc Hán Việt: đông nam á quốc · Pinyin: dōng nán yà guó Tổng quan Đông Nam Á Cấu tạo: 東 (đông) + 南 (nam) + 亞 (á) + 國 (quốc)Pinyindōng nán yà guóHán Việtđông nam á quốcCấu tạo東 + 南 + 亞 + 國 · đông + nam + á + quốc nghĩa thành phần: đông + nam + á + quốc Nghĩa ViệtCihui Đông Nam Á