東南竹箭

dōng nán zhú jiàn đông nam trúc tiến

Hán Việt: đông nam trúc tiến · Pinyin: dōng nán zhú jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (nam) + (trúc) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻优秀人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《尔雅.释地》"东南之美者,有会稽之竹箭焉。"后因以"东南竹箭"比喻优秀人才。