东园温明 đông viên ôn minh Hán Việt: đông viên ôn minh Tổng quan Cấu tạo: 东 (đông) + 园 (viên) + 温 (ôn) + 明 (minh)Hán Việtđông viên ôn minhCấu tạo东 + 园 + 温 + 明 · đông + viên + ôn + minh nghĩa thành phần: đông + viên + ôn + minh