东城区

dōng chéng qūđông thành khu

Hán Việt: đông thành khu · Pinyin: dōng chéng qū

Tổng quan

Đông Thành, một quận của trung tâm Bắc Kinh

Cấu tạo: 東 (đông) + 城 (thành) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đông Thành
  • Google Alex v6 quận Đông Thành

Eng

  • Cihui Dongcheng, a district of central Beijing

Đức

  • Handedict Dongcheng-Bezirk (Stadtbezirk von Peking, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

东城 · 城区 · 城区部 · 城区政府 · 东城父老传